Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
寝
ね
る
時間
じかん
です。ラジオを
消
け
しなさい。
Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
時間
じかん
thời gian
ラジオ
radio
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ
為さる
なさる
làm
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
消
Tiêu
dập tắt; tắt