Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もう一いちど度会合かいごうをもってはどうかと思おもうよ。
Tôi nghĩ chúng ta nên tổ chức một cuộc họp nữa.

Ngữ pháp:

N をもって (~wo motte)

Dùng để chỉ phương tiện, phương pháp, hoặc thời gian; 'với', 'bằng cách', 'tại'.
JLPT N1

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
一度
いちど
một lần; một thời gian; vào một dịp
会合
かいごう
cuộc họp; hội nghị; buổi họp mặt
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

一
Nhất một
度
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
会
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật