Dịch nghĩa:
もうすぐ何かが起こりそうな気がする。
Tôi có cảm giác sắp có chuyện gì đó xảy ra.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
起
Khởi
thức dậy
気
Khí
tinh thần; không khí