Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
みんなが
帰
かえ
るまでに
宿題
しゅくだい
を
終
お
えなさい。
Hãy hoàn thành bài tập về nhà trước khi mọi người về.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
終える
おえる
kết thúc
為さる
なさる
làm
Hán tự:
帰
Quy
trở về; dẫn đến
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
終
Chung
kết thúc