Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

みんながみんな、大学だいがくに行いけるわけじゃないんだよ。行いきたくても行いけない子こだっているんだ。
Không phải ai cũng có thể đi đại học. Có những đứa trẻ dù muốn cũng không thể đi.

Ngữ pháp:

~わけだ (〜wake da)

Biểu thị kết luận logic hoặc lý do dựa trên thông tin; 'đó là lý do', 'không có gì ngạc nhiên', 'có nghĩa là'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

A。だって B。(Datte~)

Dùng để đưa ra lý do, diễn tả nguyên nhân hoặc nêu chủ đề; 'bởi vì', 'vì', 'chỉ là'.
JLPT N3

Từ vựng:

皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
大学
だいがく
đại học; cao đẳng
行ける
いける
giỏi; tốt
無い
ない
không tồn tại
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)

Hán tự:

大
Đại lớn; to
学
Học học; khoa học
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
子
Tử trẻ em

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật