Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まもなくまたお
目
め
にかかれるのを
楽
たの
しみにしています。
Tôi mong sớm gặp lại bạn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
無い
ない
không tồn tại
又
また
lại; một lần nữa
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
楽しみ
たのしみ
niềm vui
為る
する
làm
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái