Dịch nghĩa:
まだ会ったことのない女の子って、ここにいる?
Có cô gái nào mà tôi chưa từng gặp ở đây không?
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em