Dịch nghĩa:
まだその問題を解いた者はいないそうだ。
Nghe nói chưa ai giải được vấn đề đó.
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
者
Giả
người