Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

まだそのためには機きが熟じゅくしていないと思おもう。
Tôi nghĩ thời điểm thích hợp vẫn chưa đến.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

未だ
まだ
vẫn
其の
その
đó; cái đó
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
機
き
cơ hội
熟する
じゅくする
chín; trưởng thành
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

機
Cơ máy móc; cơ hội
熟
Thục chín; trưởng thành
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật