Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
また
誰
だれ
かにがっかりさせられたんだね。
Lại bị ai đó làm thất vọng rồi nhỉ.
Từ vựng:
又
また
lại; một lần nữa
誰
だれ
ai
がっかり
thất vọng; chán nản; buồn bã; nản lòng; mất tinh thần; cảm thấy bị phụ lòng
為る
する
làm
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó