Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

またお目めにかかれますことを楽たのしみにしています。
Tôi rất mong được gặp lại bạn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

又
また
lại; một lần nữa
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
楽しみ
たのしみ
niềm vui
為る
する
làm

Hán tự:

目
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật