Dịch nghĩa:
まさか海外で彼に会うとは、彼女は夢にも思わなかった。
Cô ấy không bao giờ nghĩ mình sẽ gặp anh ấy ở nước ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
女
Nữ
phụ nữ
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
思
Tư
nghĩ