Dịch nghĩa:
ほら、見て見て!あそこに大きな虹があるよ!
Này, nhìn kìa! Có một cái cầu vồng lớn ở đó kìa!
Từ vựng:
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
大
Đại
lớn; to
虹
Hồng
cầu vồng