Dịch nghĩa:
ほらほら、早く食べて幼稚園行かなきゃ。
Nào nào, ăn nhanh lên rồi đi mẫu giáo thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
食
Thực
ăn; thực phẩm
幼
Ấu
thời thơ ấu
稚
Trĩ
chưa trưởng thành; trẻ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng