Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ほとんど誰だれでもおいしい食たべ物もののよさはわかる。
Hầu như ai cũng hiểu được sự tuyệt vời của thức ăn ngon.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
誰
だれ
ai
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
食べ物
たべもの
thức ăn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
食
Thực ăn; thực phẩm
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật