Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ひなたに座すわっているのに、まだ寒気さむけがした。
Dù ngồi dưới nắng nhưng tôi vẫn cảm thấy lạnh.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
未だ
まだ
vẫn
寒気
さむけ
rùng mình; ớn lạnh
為る
する
làm

Hán tự:

座
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
寒
Hàn lạnh
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật