Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ね、ね、あの店みせ、ニューオープンだって!よってみない?
Này, cửa hàng kia mới khai trương đấy! Ghé thử không?

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

あの
này; ừm
店
みせ
cửa hàng
ニュー
mới
オープン
khai trương (cửa hàng mới, sân golf, đường băng, v.v.)
よる
dám
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

店
Điếm cửa hàng; tiệm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật