Dịch nghĩa:
なんで彼のアドバイスに聞く耳を持たなかったんだ?
Tại sao bạn không chịu lắng nghe lời khuyên của anh ấy?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
耳
Nhĩ
tai
持
Trì
cầm; giữ