Dịch nghĩa:
なんてたくさんの本なんだ。それらは大学の図書館のものなのだろうか。
Thật là nhiều sách nhỉ. Chúng có phải của thư viện đại học không?
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự