Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

なんだか雲行くもゆきが怪あやしくなってきたな。傘かさを持もって出でかけた方ほうがいいかもしれない。
Trông mây đen sắp mưa, có lẽ nên mang ô khi ra ngoài.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

雲行き
くもゆき
thời tiết; tình hình
怪しい
あやしい
đáng ngờ
成る
なる
trở thành; đạt được
傘
かさ
ô
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

雲
Vân mây
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
怪
Quái nghi ngờ; bí ẩn; ma quái
傘
Tản ô
持
Trì cầm; giữ
出
Xuất ra ngoài
方
Phương hướng; người; lựa chọn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật