Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

なんだかうまくいきそうな気きがしてきた。
Tôi bắt đầu cảm thấy mọi thứ có vẻ sẽ ổn.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
そう
có vẻ
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật