Dịch nghĩa:
なんか彼女の言い方って上から目線なんだよね。時々カチンとくる。
Cách nói chuyện của cô ấy có vẻ hơi kiêu ngạo. Đôi khi tôi cảm thấy khó chịu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
言
Ngôn
nói; từ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
上
Thượng
trên
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
線
Tuyến
đường; tuyến
時
Thời
thời gian; giờ