Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんな手てを使つかってでも勝かちとってみせる。
Tôi sẽ dùng mọi cách để chiến thắng.

Ngữ pháp:

V てみせる (V te miseru)

'Thể hiện bằng cách làm', 'chứng minh', 'chứng tỏ bằng hành động'.
JLPT N1

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
手
て
tay; cánh tay
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
勝ち取る
かちとる
giành chiến thắng; đạt được; giành được; có được; đảm bảo
見せる
みせる
cho xem; trưng bày

Hán tự:

手
Thủ tay
使
Sử sử dụng; sứ giả
勝
Thắng chiến thắng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật