Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんな子こだってもしそんなことをすれば笑わらいものになるだろう。
Bất kỳ đứa trẻ nào cũng sẽ bị cười nếu làm điều đó.

Ngữ pháp:

A。だって B。(Datte~)

Dùng để đưa ra lý do, diễn tả nguyên nhân hoặc nêu chủ đề; 'bởi vì', 'vì', 'chỉ là'.
JLPT N3

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
若し
もし
nếu; trong trường hợp; giả sử
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
笑いもの
わらいもの
trò cười; đối tượng bị chế giễu
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

子
Tử trẻ em
笑
Tiếu cười

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật