Dịch nghĩa:
どんなに高くても、あの古い時計を買います。
Dù đắt đến mấy, tôi cũng sẽ mua chiếc đồng hồ cổ đó.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
古
Cổ
cũ
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
買
Mãi
mua