Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんなに長ながい日ひでも終おわりがあるはずだ。
Dù ngày có dài đến đâu thì cũng phải có kết thúc.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~はずだ (〜hazu da)

Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
日
ひ
ngày; ngày tháng
終わり
おわり
kết thúc; đóng lại; kết luận
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)

Hán tự:

長
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật