Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんなに金持かねもちでも愛あいを金きんで買かうことはできない。
Dù giàu có đến mấy, bạn cũng không thể mua được tình yêu bằng tiền.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
愛
あい
tình yêu; tình cảm; quan tâm
金
かね
tiền
買う
かう
mua; mua sắm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
愛
Ái tình yêu; yêu thương; yêu thích
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật