Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんなに年としをとっていても学まなべないことはない。
Dù có già đi đến đâu, không có gì là bạn không thể học được.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ないことはない (〜nai koto wa nai)

Diễn tả ý tưởng rằng 'không phải là không thể' hoặc 'không phải là không thể làm được'.
JLPT N3

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
年
とし
năm
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

年
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
学
Học học; khoa học

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật