Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんなことがあっても笑顔えがおを忘わすれちゃだめだよ。
Dù có chuyện gì xảy ra, bạn cũng đừng quên mỉm cười nhé.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
笑顔
えがお
khuôn mặt cười; nụ cười
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng

Hán tự:

笑
Tiếu cười
顔
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật