Dịch nghĩa:
どこが悪いのかその医者にははっきりわからなかった。
Bác sĩ đó không rõ chỗ nào bị lỗi.
Từ vựng:
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người