Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうやら今度こんどもまた冷夏れいかになるようだ。
Có vẻ như mùa hè này lại lạnh giá.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
今度
こんど
lần này
又
また
lại; một lần nữa
冷夏
れいか
mùa hè mát mẻ; mùa hè lạnh; mùa hè mát hơn bình thường
成る
なる
trở thành; đạt được
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

今
Kim bây giờ
度
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
冷
Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
夏
Hạ mùa hè

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật