Dịch nghĩa:
どうして英語って、慣用句や句動詞がこんなに多いの?
Tại sao tiếng Anh lại có nhiều thành ngữ và cụm động từ đến thế?
Từ vựng:
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
慣
Quán
quen; thành thạo
用
Dụng
sử dụng; công việc
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
詞
Từ
từ ngữ; thơ
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều