Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうしてゴルフボールには
窪
くぼ
みがあるの?
Tại sao quả bóng golf lại có lõm?
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
ゴルフ
gôn
凹み
くぼみ
hốc; lõm; vết lõm; chỗ trũng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
窪
Oa
chỗ lõm; sụp xuống; chìm; trở nên rỗng