Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうしてそこで食たべたくないのか、わかるよ。
Tôi hiểu tại sao bạn không muốn ăn ở đó.

Ngữ pháp:

A。そこで B。(~sokode)

Biểu thị 'vì vậy' hoặc 'do đó'.
JLPT N2

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
食べる
たべる
ăn
無い
ない
không tồn tại
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật