Dịch nghĩa:
どうしたの?顔色が悪いわ。何かあったの?
Có chuyện gì vậy? Bạn trông có vẻ không khỏe. Có điều gì xảy ra à?
Từ vựng:
Hán tự:
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
色
Sắc
màu sắc
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
何
Hà
gì