Dịch nghĩa:
とにかく、試験が終わってほっとしたよ。
Dù sao, tôi cũng nhẹ nhõm khi kỳ thi đã kết thúc.
Từ vựng:
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
終
Chung
kết thúc