Dịch nghĩa:
とても美しい風景がいくつかありました。
Có một số phong cảnh rất đẹp.
Từ vựng:
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan