Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
とても
美
うつく
しい。どこで
手
て
に
入
い
れたんだ?
Rất đẹp. Bạn mua ở đâu thế?
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn