Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
とてもスリルがあって
面白
おもしろ
かったです。
Thật là hồi hộp và thú vị.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
スリル
cảm giác mạnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
Hán tự:
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng