Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
でも
週
しゅう
に
2回
にかい
、
夜勤
やきん
しなくちゃいけないんだ。
Nhưng tôi phải làm ca đêm hai lần một tuần.
Ngữ pháp:
~なくちゃいけない (〜naku cha ikenai)
Diễn tả nghĩa vụ phải làm gì đó; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
週
しゅう
tuần
回
かい
lần; lượt
夜勤
やきん
trực đêm; ca đêm
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
週
Chu
tuần
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
夜
Dạ
đêm
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ