Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
つかまるといけないと
思
おも
って
逃
に
げた。
Tôi chạy trốn vì sợ bị bắt.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
捕まる
つかまる
bị bắt; bị bắt giữ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
逃げる
にげる
chạy trốn
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do