Dịch nghĩa:
ちょっと休んだ方がいいんじゃない? 顔色悪いよ。
Có lẽ bạn nên nghỉ ngơi một chút, khuôn mặt bạn trông không được tốt lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
色
Sắc
màu sắc
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai