Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ちょうど彼かれが話はなしているときに、火事かじが起おこった。
Đúng lúc anh ấy đang nói chuyện thì xảy ra hỏa hoạn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V るときに (〜ru toki ni)

Mô tả thời điểm khi một hành động nhất định diễn ra; 'khi', 'lúc'.
JLPT N4

Từ vựng:

丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
彼
かれ
anh ấy
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
火事
かじ
hỏa hoạn; đám cháy
起こる
おこる
xảy ra; diễn ra

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
火
Hỏa lửa
事
Sự sự việc; lý do
起
Khởi thức dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật