Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ちょうど家いえを出でようと思おもっていたところに、小雨こさめが降ふり始はじめた。
Ngay trước khi tôi ra khỏi nhà thì trời đã bắt đầu có mưa nhỏ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~たところ (〜ta tokoro)

Diễn tả kết quả hoặc kết cục của một hành động; 'sau khi', 'vừa khi', 'khi'.
JLPT N3

Từ vựng:

丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
出る
でる
rời đi; ra ngoài
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
小雨
こさめ
mưa nhẹ; mưa phùn
降る
ふる
rơi
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra

Hán tự:

家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
出
Xuất ra ngoài
思
Tư nghĩ
小
Tiểu nhỏ
雨
Vũ mưa
降
Hàng xuống; rơi; đầu hàng
始
Thí bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật