Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ちょうど今いま、コンサートのリハーサルをしています。
Chúng tôi đang tập dượt cho buổi hòa nhạc ngay bây giờ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
今
いま
bây giờ
コンサート
buổi hòa nhạc
リハーサル
tập dượt
為る
する
làm

Hán tự:

今
Kim bây giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật