Dịch nghĩa:
ちょうどその時、うまい考えが浮かんだ。
Đúng lúc đó, tôi nghĩ ra một ý tưởng hay.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước