Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちゅうちょするな。
思
おも
い
切
き
って
言
いい
いなさい。
Đừng do dự, hãy nói ra đi.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
躊躇
ちゅうちょ
do dự
為る
する
làm
思い切る
おもいきる
từ bỏ mọi ý nghĩ; từ bỏ; tuyệt vọng
言う
いう
nói
為さる
なさる
làm
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
切
Thiết
cắt; sắc bén
言
Ngôn
nói; từ