Dịch nghĩa:
ちゃんと聞けって。そういう意味じゃないんだ。
Nghe cho kỹ này. Tôi không có ý đó.
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị