Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

だれかが私わたしのかばんを持もっていった。
Ai đó đã lấy đi chiếc túi của tôi.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

誰
だれ
ai
私
わたくし
tôi
鞄
かばん
túi; cặp
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật