Dịch nghĩa:
だらしない女性は、かんたんに男から男へと移ってゆく。
Phụ nữ lôi thôi thường dễ dàng chuyển từ người này sang người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
男
Nam
nam
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang